crazy weed

Học thuật
Thân thiện
crazy weed

A rancher inspects a field of crazy weed near the grazing cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ đậumiền tây Bắc Mỹ: "crazy weed" tên gọi chung cho một số loài thực vật hoa thuộc họ đậu (Fabaceae) mọckhu vực này.
    • Nguyên nhân gây bệnh "locoism" (ngộ độc đậu ván dại) ở gia súc: Khi động vật nuôi như cừu, ăn phải loại cây này, chúng có thể bị nhiễm độc, dẫn đến các triệu chứng thần kinh hành vi bất thường, được gọi là bệnh "locoism".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rancher is worried because crazy weed has been found growing in the south pasture. (Người chủ trang trại lo lắng cây crazy weed đã được tìm thấy mọc trên đồng cỏ phía nam.)
    • Consuming crazy weed can cause livestock to become disoriented and uncoordinated. (Tiêu thụ crazy weed có thể khiến gia súc trở nên mất phương hướng mất phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ trong nông nghiệp thú y: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc nghiên cứu thực vật học để chỉ nhóm cây độc hại cụ thể này.
    • Identifying and controlling crazy weed is crucial for range management. (Việc xác định kiểm soát crazy weed rất quan trọng đối với quản lý đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loco weed (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loại/nhóm cây này.

    • Loco weed is another common name for these toxic plants. (Loco weed một tên gọi phổ biến khác cho những loài cây độc này.)
  • Locoweed (n): Cách viết ghép thành một từ của "loco weed".

  • Astragalus Oxytropis (n): Đây tên các chi thực vật khoa học (như ) nhiều loài được gọi là "crazy weed" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Loco plant: Cây gây bệnh locoism.
  • Poison vetch: Cỏ đậu độc (một tên gọi mô tả khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "crazy weed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crazy weed".

crazy weed

A rancher inspects a field of crazy weed near the grazing cattle.

Noun
  1. loài cây họ đậu miền tây Bắc Mỹ gây ra ngộ độc đậu ván dạivật nuôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crazy weed"